rõ ràng

Học thuật
Thân thiện
rõ ràng

Mọi chi tiết trong bức tranh đều được vẽ rất rõ ràng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất , rất tường tận, cụ thể: Chỉ sự việc, hiện tượng, lẽ hoặc bằng chứng được thể hiện một cách minh bạch, dễ nhận thấy hiểu được, không mơ hồ, che giấu hoặc khó giải thích.
    • Hiển nhiên, minh bạch: Chỉ điều đó quá rõ rệt, không còn nghi ngờ nữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mọi việc đã được chứng minh rõ ràng. (Mọi sự việc đã được chứng minh một cách tường tận, cụ thể.)
    • Chứng cớ rõ ràng, không thể chối cãi được. (Bằng chứng hiển nhiên, minh bạch, không cách nào để phủ nhận.)
    • Lời giải thích của ấy rất rõ ràng dễ hiểu. (Lời giải thích của ấy rất cụ thể dễ tiếp thu.)
    • Sự khác biệt giữa hai phương án rõ ràng. (Sự khác biệt giữa hai lựa chọn hiển nhiên, dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rõ ràng ...": Cụm từ dùng để mở đầu một nhận định, khẳng định một sự thật hiển nhiên.

    • Rõ ràng anh đã lầm. (Hiển nhiên anh đã sai.)
    • Rõ ràng thời tiết hôm nay rất đẹp. (Có thể thấy rõ ràng rằng thời tiết hôm nay rất đẹp.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc pháp lý: Để nhấn mạnh tính minh bạch, không thể tranh cãi.

    • Các điều khoản trong hợp đồng phải được trình bày thật rõ ràng. (Các điều khoản trong hợp đồng cần được diễn đạt một cách hết sức cụ thể minh bạch.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh khả năng nhìn thấy hoặc hiểu được, đôi khi ít trang trọng hơn "rõ ràng".

    • Chữ viết phải cho thật . (Chữ viết phải thật dễ đọc.)
  • Minh bạch (tính từ): Nhấn mạnh sự trong sáng, công khai, không che giấu (thường dùng trong bối cảnh quản lý, tài chính).

  • Hiển nhiên (tính từ): Nhấn mạnh tính chất quá , ai cũng phải thừa nhận, thường một sự thật hoặc chân lý.
Từ đồng nghĩa
  • Tường minh: Rõ ràng, rành mạch (thường dùng cho ngôn ngữ, lập luận).
  • Cụ thể: chi tiết, hình ảnh rõ ràng, không chung chung.
  • Minh thị (từ Hán Việt, trang trọng): Thể hiện ra một cách rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Mơ hồ: Không rõ ràng, khó xác định.
  • Lờ mờ: Chỉ mới thấy thoáng qua, không nét.
  • Mập mờ: Cố ý làm cho không rõ ràng để gây hiểu lầm.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Nói rõ ràng, rành mạch: Diễn đạt ý kiến một cách cụ thể, dễ hiểu, không ấp úng.
  • Sự thật rành rành: Sự thật hiển nhiên, quá rõ ràng, không thể chối cãi (nhấn mạnh hơn mức bình thường).
rõ ràng

Mọi chi tiết trong bức tranh đều được vẽ rất rõ ràng.

  1. tt. Rất , rất tường tận, cụ thể: Mọi việc đã được chứng minh rõ ràng Chứng cớ rõ ràng, không thể chối cãi được.