rõ ràng

  1. tt. Rất , rất tường tận, cụ thể: Mọi việc đã được chứng minh rõ ràng Chứng cớ rõ ràng, không thể chối cãi được.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rõ ràng"

rõ ràng
Mọi chi tiết trong bức tranh đều được vẽ rất rõ ràng.